- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bắt đầu quay (phim); đầu tư sản xuất (phim)
bắt đầu quay (phim); đầu tư sản xuất (phim)
Bộ phim này khi nào bắt đầu quay?
đầu tư sản xuất (phim)
Bộ phim này là do họ đầu tư sản xuất.
đấu giá; đưa ra đấu thầu
Bộ phim này đã được đưa ra đấu giá.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
bắt đầu quay (phim); đầu tư sản xuất (phim)
bắt đầu quay (phim); đầu tư sản xuất (phim)
Bộ phim này khi nào bắt đầu quay?
đầu tư sản xuất (phim)
Bộ phim này là do họ đầu tư sản xuất.
đấu giá; đưa ra đấu thầu
Bộ phim này đã được đưa ra đấu giá.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.