投书

投书
tóushū
đầu thư

gửi thư; đăng bài (gửi bài viết, thư, ý kiến... đến tòa soạn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gửi thư; đăng bài (gửi bài viết, thư, ý kiến... đến tòa soạn)

    • Anh ấy đã gửi thư cho tòa soạn báo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.