抓马

抓马
zhuā
trảo mã

(khẩu) drama; kịch tính; thổi phồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) drama; kịch tính; thổi phồng

    • Cái này quá kịch tính!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.