- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tay cầm; tay nắm; tay vịn
tay cầm; tay nắm; tay vịn
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tay cầm; tay nắm; tay vịn
tay cầm; tay nắm; tay vịn
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.