抒情

抒情
shūqíng
trữ tình

trữ tình; bộc lộ cảm xúc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trữ tình; bộc lộ cảm xúc

    • Anh ấy thích bày tỏ cảm xúc.

  2. động từ

    trữ tình; bày tỏ cảm xúc

    • Anh ấy thích trữ tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.