抑塞

抑塞
ức tắc

áp bức; đàn áp; chèn ép

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    áp bức; đàn áp; chèn ép

    • Anh ấy kìm nén cảm xúc của mình.

  2. tâm trạng không tốt; buồn bã; ủ rũ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.