- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)HÌNH THANH
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
(khẩu) bố; ba (tiếng lóng vui của trẻ em, dùng ở Đài Loan)
(khẩu) bố; ba (tiếng lóng vui của trẻ em, dùng ở Đài Loan)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
(khẩu) bố; ba (tiếng lóng vui của trẻ em, dùng ở Đài Loan)
(khẩu) bố; ba (tiếng lóng vui của trẻ em, dùng ở Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.