Tới nội dung chính

技术员

技术员
jìshùyuán
kỹ thuật viên

kỹ thuật viên; nhân viên kỹ thuật

1 nghĩa#36086Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỹ thuật viên; nhân viên kỹ thuật

    • 。

      Anh ấy là một kỹ thuật viên.

技
jì
kỹ
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu