承头

承头
chéngtóu
thừa đầu

đứng ra chịu trách nhiệm; đảm nhận đầu việc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng ra chịu trách nhiệm; đảm nhận đầu việc

    • Anh ấy nhận trách nhiệm dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.