扼颈

扼颈
èjǐng
ách cảnh

siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết

    • Anh ta đã tự sát bằng cách siết cổ.

  2. thắt cổ; bóp cổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.