扼腕

扼腕
èwàn
ách oản

bóp cổ tay (tỏ vẻ tiếc nuối hoặc phẫn hận)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bóp cổ tay (tỏ vẻ tiếc nuối hoặc phẫn hận)

    • Anh ấy vò tay thở dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.