批头

批头
tóu
phê đầu

đầu vít; đầu cắm vặn vít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu vít; đầu cắm vặn vít

    • Bộ mũi vít này rất thực dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.