扶梯

扶梯
phò thê

thang cuốn; thang hỗ trợ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thang cuốn; thang hỗ trợ

    • Xin hỏi, thang cuốn ở đâu?

  2. danh từ

    thang cuốn; thang có tay vịn

  3. danh từ

    thang cuốn; thang máy

    • Xin hỏi thang cuốn ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • phu(người đàn ông trưởng thành)HÌNH THANH

Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.