扯铃

扯铃
chělíng
xả linh

con quay (trò chơi tung quay bằng dây)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. con quay (trò chơi tung quay bằng dây)

  2. con quay bấc; yo-yo Trung Quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.