扯谎

扯谎
chěhuǎng
xả hoang

nói dối; bịa đặt

1 nghĩa#43474
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói dối; bịa đặt

    • Bạn đừng nói dối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.