扯谈

扯谈
chětán
xả đàm

(khẩu) nói nhảm; nói bậy bạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) nói nhảm; nói bậy bạ

    • Đừng nói nhảm nữa, mau làm việc đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.