扭摆

扭摆
niǔbǎi
nữu bài

vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.