扭打

扭打
niǔ
nữu đả

vật lộn; đánh nhau (giằng co)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vật lộn; đánh nhau (giằng co)

    • Họ vật lộn với nhau.

  2. vật lộn; đánh nhau giằng co

  3. đánh nhau; ẩu đả

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.