- 扌thủ(tay)BỘ
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)HÌNH THANH
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
quay đầu; ngoái đầu
quay đầu; ngoái đầu
Anh ấy quay đầu nhìn tôi.
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
quay đầu; ngoái đầu
quay đầu; ngoái đầu
Anh ấy quay đầu nhìn tôi.
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.