- 扌thủ(tay)BỘ
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)HÌNH THANH
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
mô men lực; mô men xoắn
mô men lực; mô men xoắn
lực xoắn; mô-men xoắn
Con ốc vít này cần một lực xoắn rất lớn.
mô-men xoắn; lực xoắn
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
mô men lực; mô men xoắn
mô men lực; mô men xoắn
lực xoắn; mô-men xoắn
Con ốc vít này cần một lực xoắn rất lớn.
mô-men xoắn; lực xoắn
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.