扫把

扫把
sào
táo bả

cái chổi

1 nghĩa#26776
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái chổi

    • Làm ơn mang cây chổi qua đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(tay)BỘ
  • kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))HÀI THANH

Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.