执笔

执笔
zhí
chấp bút

viết; soạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    viết; soạn

    • Anh ấy đã chấp bút viết một lá thư.

  2. động từ

    cầm bút; chấp bút (người trực tiếp viết)

    • Anh ấy chấp bút viết một lá thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.