执拾

执拾
zhíshí
chấp thập

dọn dẹp; thu dọn (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dọn dẹp; thu dọn (phương ngữ)

    • Xin bạn dọn dẹp phòng một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.