- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
chạy loạn; chạy tứ tán
chạy loạn; chạy tứ tán
Gió làm lá cây bay tán loạn.
đánh tan; giải tán; phá vỡ (cái gì đó)
Đánh tan những thứ này.
đánh tan; đánh bung; (trứng) đánh đều
Xin hãy đánh tan trứng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
chạy loạn; chạy tứ tán
chạy loạn; chạy tứ tán
Gió làm lá cây bay tán loạn.
đánh tan; giải tán; phá vỡ (cái gì đó)
Đánh tan những thứ này.
đánh tan; đánh bung; (trứng) đánh đều
Xin hãy đánh tan trứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.