才艺

才艺
cái
tài nghệ

nhân tài; người tài năng

1 nghĩa#22750
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân tài; người tài năng

    • Cô ấy rất có tài năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý

才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.