- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đàn accordion; đàn phong cầm tay
đàn accordion; đàn phong cầm tay
Anh ấy biết chơi đàn phong cầm.
đàn accordion; đàn phong cầm tay
đàn accordion; đàn phong cầm tay
Anh ấy biết chơi đàn phong cầm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.