手风琴

手风琴
shǒufēngqín
thủ phong cầm

đàn accordion; đàn phong cầm tay

1 nghĩa#31116
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn accordion; đàn phong cầm tay

    • Anh ấy biết chơi đàn phong cầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.