手环

手环
shǒuhuán
thủ hoàn

vòng tay; vòng đeo tay

2 nghĩa#39424
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng tay; vòng đeo tay

    • Cái vòng tay này rất đẹp.

  2. danh từ

    vòng tay; vòng đeo tay

    • Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.