手里
手里
thủ lý
trong tay; trong tầm tay
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2281
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trong tay; trong tầm tay
中在手中;掌握着zài shǒuzhōng;zhǎngwò zhe
- 。
Anh ấy đang cầm một cuốn sách trong tay.
- 貳名danh từ
trong tay (ai đó); trong tầm tay
中某人掌握或拥有的东西mǒurén zhǎngwò huò yōngyǒu de dōngxi
- 。
Chuyện này nằm trong tay anh ấy.
Đang tải…
手里
Phồn thể手裡
thủ lý
trong tay; trong tầm tay
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2281
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trong tay; trong tầm tay
中在手中;掌握着zài shǒuzhōng;zhǎngwò zhe
- 。
Anh ấy đang cầm một cuốn sách trong tay.
- 貳名danh từ
trong tay (ai đó); trong tầm tay
中某人掌握或拥有的东西mǒurén zhǎngwò huò yōngyǒu de dōngxi
- 。
Chuyện này nằm trong tay anh ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.