- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thủ dâm; tự sướng
thủ dâm; tự sướng
中用手刺激自己的生殖器以获得快感的行为yòng shǒu cìjī zìjǐ de shēngzhíqì yǐ huòdé kuàigǎn de xíngwéi
Thủ dâm không tốt cho sức khỏe.
thủ dâm; tự thỏa mãn
中用手刺激自己的生殖器官以获得快感的行为yòng shǒu cìjī zìjǐ de shēngzhíqì guānyuán yǐ huòdé kuàigǎn de xíngwéi
Thủ dâm không tốt cho sức khỏe.
thủ dâm; tự sướng
thủ dâm; tự sướng
中用手刺激自己的生殖器以获得快感的行为yòng shǒu cìjī zìjǐ de shēngzhíqì yǐ huòdé kuàigǎn de xíngwéi
Thủ dâm không tốt cho sức khỏe.
thủ dâm; tự thỏa mãn
中用手刺激自己的生殖器官以获得快感的行为yòng shǒu cìjī zìjǐ de shēngzhíqì guānyuán yǐ huòdé kuàigǎn de xíngwéi
Thủ dâm không tốt cho sức khỏe.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.