手淫

手淫
shǒuyín
thủ dâm

thủ dâm; tự sướng

2 nghĩa#12356
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thủ dâm; tự sướng

    用手刺激自己的生殖器以获得快感的行为yòng shǒu cìjī zìjǐ de shēngzhíqì yǐ huòdé kuàigǎn de xíngwéi

    • Thủ dâm không tốt cho sức khỏe.

  2. danh từ

    thủ dâm; tự thỏa mãn

    用手刺激自己的生殖器官以获得快感的行为yòng shǒu cìjī zìjǐ de shēngzhíqì guānyuán yǐ huòdé kuàigǎn de xíngwéi

    • Thủ dâm không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.