手无寸铁

手无寸铁
shǒucùntiě
thủ vô thốn thiết

tay không tấc sắt; tay không vũ khí [thành ngữ]

1 nghĩa#21532
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tay không tấc sắt; tay không vũ khí [thành ngữ]

    • Anh ấy tay không tấc sắt, không thể phản kháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.