手摇柄

手摇柄
shǒuyáobǐng
thủ dao bính

tay quay; tay quay khởi động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay quay; tay quay khởi động

    • Cái tay quay này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.