手指头

手指头
shǒuzhǐtou
thủ chỉ đầu

ngón tay

2 nghĩa#16992
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngón tay

    • Ngón tay của tôi rất dài.

  2. danh từ

    đầu ngón tay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.