- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khéo tay
khéo tay
Cô ấy khéo tay, có thể làm được nhiều thứ đẹp.
khéo tay; khéo léo
khéo tay
khéo tay
Cô ấy khéo tay, có thể làm được nhiều thứ đẹp.
khéo tay; khéo léo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.