- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kẹt tiền; túng thiếu
kẹt tiền; túng thiếu
kẹt tiền; túng bẩn; bủn xỉn
kẹt tiền; túng thiếu
kẹt tiền; túng thiếu
kẹt tiền; túng bẩn; bủn xỉn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.