手包

手包
shǒubāo
thủ bao

ví tay; túi xách tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ví tay; túi xách tay

    • Cái túi xách này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.