手办

手办
shǒubàn
thủ biện

mô hình nhân vật; figure thủ công

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mô hình nhân vật; figure thủ công

    • Anh ấy thích sưu tập mô hình.

  2. mô hình nhân vật; figure (đồ chơi sưu tầm)

  3. danh từ

    mô hình nhân vật; figure (đồ chơi mô hình)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.