所生

所生
suǒshēng
sở sinh

cha mẹ; song thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cha mẹ; song thân

    • Cha mẹ ruột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.