所愿

所愿
suǒyuàn
sở nguyện

điều mong muốn; sở nguyện

2 nghĩa#18343
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điều mong muốn; sở nguyện

    • Đây chính là điều tôi mong muốn.

  2. danh từ

    điều mong muốn; sở nguyện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.