房门

房门
fángmén
phòng môn

cửa phòng

1 nghĩa#20270
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa phòng

    • Xin hãy đóng cửa phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.