房舱

房舱
fángcāng
phòng thương

khoang (cabin) trên tàu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang (cabin) trên tàu

    • Cái cabin này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.