房牙子

房牙子
fángzi
phòng nha tử

cò nhà đất; môi giới bất động sản (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cò nhà đất; môi giới bất động sản (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.