房檐

房檐
fángyán
phòng diêm

mái hiên; mái nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mái hiên; mái nhà

    • Nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.