房室

房室
fángshì
phòng thất

không gian; vũ trụ; mái nhà (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. không gian; vũ trụ; mái nhà (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.