房奴

房奴
fáng
phòng nô

người nô lệ cho khoản vay mua nhà; con nợ nhà ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nô lệ cho khoản vay mua nhà; con nợ nhà ở

    • Nhiều người trẻ là nô lệ của khoản vay mua nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.