户型

户型
xíng
hộ hình

kiểu căn hộ; bố cục phòng ốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu căn hộ; bố cục phòng ốc

    • Kiểu căn hộ này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý

Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.