- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
trong nhà; trong nhà ở
trong nhà; trong nhà ở
Xin hãy đợi ở trong nhà.
trong nhà; trong hộ gia đình
Trong nhà rất yên tĩnh.
trong nhà; trong nhà ở
trong nhà; trong nhà ở
Xin hãy đợi ở trong nhà.
trong nhà; trong hộ gia đình
Trong nhà rất yên tĩnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.