户内

户内
nèi
hộ nội

trong nhà; trong nhà ở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong nhà; trong nhà ở

    • Xin hãy đợi ở trong nhà.

  2. danh từ

    trong nhà; trong hộ gia đình

    • Trong nhà rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý

Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.