Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
戴维
Đới Duy (tên riêng, thường dùng cho "David" hay "Davy")
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đới Duy (tên riêng, thường dùng cho "David" hay "Davy")
中英文人名,音译为'戴维'yīngwén rénmíng, yīnyì wéi 'dàiwéi'
- 。
Davy là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Đới Duy (tên riêng)
中英文人名,音译自英语Davidyīngwén rénmíng, yīnyì zìyú yīngyǔ David
- 。
Davey là bạn của tôi.
- 參名danh từ
Đới Duy (tên người)
中英文人名,常用作男性名字yīngwén rénmíng、chángyòng zuòwéi nánxìng míngzì
- 。
Davie là bạn của tôi.
- 肆名danh từ
Đa-vít; Đa-vít (tên riêng)
中男性人名,源自希伯来语,常见于英语国家nánxìng rénmíng,yuányuán zì xībóláiyǔ,chángjiàn yú yīngyǔ guójiā
- 。
David là bạn của tôi.
解字
GIẢI TỰĐới Duy (tên riêng, thường dùng cho "David" hay "Davy")
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đới Duy (tên riêng, thường dùng cho "David" hay "Davy")
中英文人名,音译为'戴维'yīngwén rénmíng, yīnyì wéi 'dàiwéi'
- 。
Davy là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Đới Duy (tên riêng)
中英文人名,音译自英语Davidyīngwén rénmíng, yīnyì zìyú yīngyǔ David
- 。
Davey là bạn của tôi.
- 參名danh từ
Đới Duy (tên người)
中英文人名,常用作男性名字yīngwén rénmíng、chángyòng zuòwéi nánxìng míngzì
- 。
Davie là bạn của tôi.
- 肆名danh từ
Đa-vít; Đa-vít (tên riêng)
中男性人名,源自希伯来语,常见于英语国家nánxìng rénmíng,yuányuán zì xībóláiyǔ,chángjiàn yú yīngyǔ guójiā
- 。
David là bạn của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao