大卫

大卫
wèi
đại vệ

Đa-vít; David

1 nghĩa#1567
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đa-vít; David

    男人的人名,在英语国家很常见nánrén de rénmíng, zài yīngyǔ guójiā hěn chángjiàn

    • David là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.