Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
/
戳个儿
戳个儿
trạc cá nhi
hình thể; vóc dáng; thân hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hình thể; vóc dáng; thân hình
- 。
Anh ấy có vóc dáng rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ戳个儿
Phồn thể戳個兒
trạc cá nhi
hình thể; vóc dáng; thân hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hình thể; vóc dáng; thân hình
- 。
Anh ấy có vóc dáng rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao