戳个儿

戳个儿
chuōr
trạc cá nhi

hình thể; vóc dáng; thân hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thể; vóc dáng; thân hình

    • Anh ấy có vóc dáng rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trạc(chim trĩ có lông dài)HÀI THANH
  • qua(giáo, vũ khí)BỘ

Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.