戛然

戛然
jiárán
kiết nhiên

(văn) đột ngột dừng hẳn (của âm thanh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) đột ngột dừng hẳn (của âm thanh)

  2. tính từ

    rành rọt; (của âm thanh) bỗng dừng hẳn

    • Âm nhạc đột ngột dừng lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.